Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 束身 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùshēn] 1. giữ mình; tự rèn mình。约束自身,不放纵。
2. tự trói buộc。自缚。
2. tự trói buộc。自缚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 束
| súc | 束: | súc giấy |
| thóc | 束: | thóc mách |
| thót | 束: | thót bụng |
| thúc | 束: | thúc (bó lại; trói sau lưng) |
| thút | 束: | thút thít |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 束身 Tìm thêm nội dung cho: 束身
