Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 时针 trong tiếng Trung hiện đại:
[shízhēn] 1. kim đồng hồ。钟表面上的针形零件,短针指示"时",长针指示"分",还有指示"秒"的。
2. kim giờ。钟表上的短针。
2. kim giờ。钟表上的短针。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 时针 Tìm thêm nội dung cho: 时针
