Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镇静 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènjìng] 1. trấn tĩnh; bình tĩnh; điềm tĩnh。情绪稳定或平静。
故作镇静。
cố làm ra vẻ trấn tĩnh
他遇事不慌不忙,非常镇静。
anh ấy gặp chuyện không vội vàng hấp tấp, hết sức bình tĩnh.
2. giữ bình tĩnh。使镇静。
镇静剂
thuốc an thần; thuốc ngủ
尽力镇静自己。
ra sức trấn tĩnh bản thân.
故作镇静。
cố làm ra vẻ trấn tĩnh
他遇事不慌不忙,非常镇静。
anh ấy gặp chuyện không vội vàng hấp tấp, hết sức bình tĩnh.
2. giữ bình tĩnh。使镇静。
镇静剂
thuốc an thần; thuốc ngủ
尽力镇静自己。
ra sức trấn tĩnh bản thân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇
| trấn | 镇: | trấn lột; trấn tĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |

Tìm hình ảnh cho: 镇静 Tìm thêm nội dung cho: 镇静
