Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风度 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngdù] phong độ; phong cách; tác phong。美好的举止姿态。
有风度
có phong độ
风度翩翩
phong độ thanh thoát, nhẹ nhàng.
有风度
có phong độ
风度翩翩
phong độ thanh thoát, nhẹ nhàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 度
| dác | 度: | dáo dác, dớn dác |
| dạc | 度: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giạc | 度: | |
| đo | 度: | đắn đo; so đo; sâu đo |
| đác | 度: | lác đác |
| đù | 度: | đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù |
| đạc | 度: | bàn đạc; đo đạc |
| đọ | 度: | đọ sức; so đọ |
| đồ | 度: | đồ (ước lượng) |
| độ | 度: | chừng độ; quá độ; vô độ |
| đợ | 度: | ở đợ; bán vợ đợ con |
| đụ | 度: | |
| đủ | 度: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |

Tìm hình ảnh cho: 风度 Tìm thêm nội dung cho: 风度
