Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驳斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[bóchì] 动
bác bỏ; bác; bẻ lại。 反驳和斥责错误的言论或意见。着重指严厉的斥责,语意较重。
驳斥荒谬的论调。
bác bỏ luận điệu hoang đường
bác bỏ; bác; bẻ lại。 反驳和斥责错误的言论或意见。着重指严厉的斥责,语意较重。
驳斥荒谬的论调。
bác bỏ luận điệu hoang đường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳
| bác | 驳: | bác bỏ; phản bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 驳斥 Tìm thêm nội dung cho: 驳斥
