Từ: 松懈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松懈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松懈 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōngxiè] 1. buông lơi; buông lỏng。注意力不集中;做事不抓紧。
2. lỏng lẻo; hời hợt。人与人之间关系不密切;动作不协调。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懈

giải:tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở)
松懈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松懈 Tìm thêm nội dung cho: 松懈