Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松懈 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngxiè] 1. buông lơi; buông lỏng。注意力不集中;做事不抓紧。
2. lỏng lẻo; hời hợt。人与人之间关系不密切;动作不协调。
2. lỏng lẻo; hời hợt。人与人之间关系不密切;动作不协调。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懈
| giải | 懈: | tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở) |

Tìm hình ảnh cho: 松懈 Tìm thêm nội dung cho: 松懈
