Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 极其 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 极其:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 极其 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíqí] cực kỳ; vô cùng; hết sức。副词,非常;极端。
劳动是极其光荣的事情。
lao động là việc làm vô cùng vẻ vang.
受到了极其深刻的教育。
nhận được sự giáo dục vô cùng sâu sắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 极

cực:cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 其

:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
khề: 
:kì cọ
kỳ:kỳ cọ
极其 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 极其 Tìm thêm nội dung cho: 极其