Từ: 构建 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 构建:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 构建 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòujiàn] xây dựng (thường dùng với vật trừu tượng)。建立(多用于抽象事物)。
构建新的学科体系。
xây dựng hệ thống khoa học mới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 构

cấu:cấu tạo; hư cấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết
构建 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 构建 Tìm thêm nội dung cho: 构建