Từ: 哺育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哺育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哺育 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔyù]
1. cho ăn; bón。喂养。
2. bồi dưỡng; nuôi dạy; chăm sóc。 比喻培养。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哺

bu:bu ơi (gọi mẹ)
bua: 
:nói bô bô
: 
:bú mớm
bụ:bụ bẫm
pho:ngáy pho pho
phò:phì phò
phô:phô tìm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
哺育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哺育 Tìm thêm nội dung cho: 哺育