Từ: 柳腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柳腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 柳腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[liǔyāo] thon thả; mảnh mai (vòng eo)。指女子柔软的细腰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柳

liễu:dương liễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
柳腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 柳腰 Tìm thêm nội dung cho: 柳腰