Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栈道 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàndào] sạn đạo; đường núi hiểm trở (đường làm bằng cọc gỗ lát ván, trong hẻm núi hoặc bờ vực.)。在悬崖绝壁上凿孔支架木桩,铺上木板而成的窄路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栈
| sạn | 栈: | khách sạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 栈道 Tìm thêm nội dung cho: 栈道
