Cao su chống va đập cửa

Từ: 检束 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 检束:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 检束 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnshù] kiểm tra việc giữ nội quy。检点约束。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 束

súc:súc giấy
thóc:thóc mách
thót:thót bụng
thúc:thúc (bó lại; trói sau lưng)
thút:thút thít
检束 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 检束 Tìm thêm nội dung cho: 检束