Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 楼道 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóudào] hàng hiên; hành lang。楼房内部的走道。
楼道里不要堆放杂物。
hàng hiên không được chất đồ đạc linh tinh.
楼道里不要堆放杂物。
hàng hiên không được chất đồ đạc linh tinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 楼道 Tìm thêm nội dung cho: 楼道
