Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 池苑 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíyuàn] hồ uyển (nơi có hồ nước, rừng cây)。有池水林木的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苑
| oan | 苑: | xôi oản |
| oản | 苑: | oản chuối |
| uyển | 苑: | ngự uyển |

Tìm hình ảnh cho: 池苑 Tìm thêm nội dung cho: 池苑
