Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 概略 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàilüè] 1. tóm tắt; tóm lược; sơ lược; đại thể; nét chính; đề cương。大概情况。
这只是整个故事的概略,详细情节可以看原书。
đây chỉ là tóm tắt của toàn bộ câu chuyện, tình tiết tỉ mỉ có thể xem trong nguyên bản.
2. điểm chính; đại thể。简单扼要;大致。
概略介绍
giới thiệu những điểm chính.
概略说明
nói những điểm chính
这只是整个故事的概略,详细情节可以看原书。
đây chỉ là tóm tắt của toàn bộ câu chuyện, tình tiết tỉ mỉ có thể xem trong nguyên bản.
2. điểm chính; đại thể。简单扼要;大致。
概略介绍
giới thiệu những điểm chính.
概略说明
nói những điểm chính
Nghĩa chữ nôm của chữ: 概
| khái | 概: | khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 略
| lược | 略: | sơ lược |
| trước | 略: | đi trước |

Tìm hình ảnh cho: 概略 Tìm thêm nội dung cho: 概略
