Từ: 概略 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 概略:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 概略 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàilüè] 1. tóm tắt; tóm lược; sơ lược; đại thể; nét chính; đề cương。大概情况。
这只是整个故事的概略,详细情节可以看原书。
đây chỉ là tóm tắt của toàn bộ câu chuyện, tình tiết tỉ mỉ có thể xem trong nguyên bản.
2. điểm chính; đại thể。简单扼要;大致。
概略介绍
giới thiệu những điểm chính.
概略说明
nói những điểm chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 概

khái:khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước
概略 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 概略 Tìm thêm nội dung cho: 概略