Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 概貌 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàimào] tình hình chung; tình hình khái quát; nét chung; nét chính; tổng quát。大概的状况。
沿海城市概貌
tình hình khái quát của những thành phố ven biển.
地形概貌
tình hình khái quát về địa hình.
沿海城市概貌
tình hình khái quát của những thành phố ven biển.
地形概貌
tình hình khái quát về địa hình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 概
| khái | 概: | khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 貌
| mạo | 貌: | tướng mạo, đạo mạo; giả mạo |

Tìm hình ảnh cho: 概貌 Tìm thêm nội dung cho: 概貌
