Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 槽契 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槽契:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 槽契 trong tiếng Trung hiện đại:

thanh chèn, thanh dẹt để đệm cố định.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽

tào:tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật)
tàu:tàu lá
tầu:tầu ngựa, tầu thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 契

khè:vàng khè
khé:khe khé
khía:khía cạnh
khít:khít khao, khít rịt
khẻ:khẻ vào đầu (đánh bằng que)
khẽ:nói khẽ, khe khẽ
khế:khế ước
khịt:khụt khịt
槽契 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 槽契 Tìm thêm nội dung cho: 槽契