Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横陈 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngchén] 1. ngang dọc; nằm lê lết。横七竖八地排列。
2. ngang。横穿。
2. ngang。横穿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈
| trần | 陈: | họ trần, trần thiết (trình bày) |

Tìm hình ảnh cho: 横陈 Tìm thêm nội dung cho: 横陈
