Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正德 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngdé] Chính Đức (niên hiệu Minh Võ Tông, Chu Hậu Chiếu, năm 1506 - 1521, Trung Quốc.)。明武宗(朱厚照)年号(公元1506-1521)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 德
| đức | 德: | đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua |

Tìm hình ảnh cho: 正德 Tìm thêm nội dung cho: 正德
