Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正电 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngdiàn] điện dương。物体失去电子时表现出带电现象,这种性质的电叫做正电。也叫阴电。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 正电 Tìm thêm nội dung cho: 正电
