Chữ 筙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筙, chiết tự chữ CHỔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 筙

Chiết tự chữ chổi bao gồm chữ 竹 耒 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

筙 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 耒
  • trúc
  • doi, lòi, lẫn, lọi, lồi, lỗi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi, rủi
  • []

    U+7B59, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lai2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 筙


    chổi, như "chổi tre" (vhn)

    Chữ gần giống với 筙:

    , , , , , , , , , , , , , , 笿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

    Chữ gần giống 筙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筙 Tự hình chữ 筙 Tự hình chữ 筙 Tự hình chữ 筙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 筙

    chổi:chổi tre
    筙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筙 Tìm thêm nội dung cho: 筙