Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 步武 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùwǔ] 1. khoảng cách ngắn; một bước chân; một bộ (xưa 6 tấc là một bộ 步, nửa bộ là võ 武)。古时以六尺为步,半步为武。指不远的距离。
相去步武
đi cách nhau một bước chân
2. noi theo; bắt chước; học tập (theo bước chân người khác)。 跟着别人的脚步走。比喻效法。
步武前贤
noi theo đấng hiền tài xưa
相去步武
đi cách nhau một bước chân
2. noi theo; bắt chước; học tập (theo bước chân người khác)。 跟着别人的脚步走。比喻效法。
步武前贤
noi theo đấng hiền tài xưa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |

Tìm hình ảnh cho: 步武 Tìm thêm nội dung cho: 步武
