Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武庙 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔmiào] miếu Quan Công; miếu thờ Quan Công và Nhạc Phi。旧时供奉关羽的庙,也指关羽、岳飞合祀的庙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庙
| miếu | 庙: | cái miếu, miếu mạo |
| miễu | 庙: | miễu (miếu) |
| mưỡu | 庙: | mưỡu (cái miếu) |

Tìm hình ảnh cho: 武庙 Tìm thêm nội dung cho: 武庙
