Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歹人 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎirén] người xấu; kẻ gian; cường đạo。坏人,多指强盗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歹
| ngạt | 歹: | ngột ngạt |
| ngặt | 歹: | ngặt nghèo |
| đãi | 歹: | đãi (bộ gốc cho các từ tả các loại xấu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 歹人 Tìm thêm nội dung cho: 歹人
