Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 殊途同归 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 殊途同归:
Nghĩa của 殊途同归 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūtútóngguī] trăm sông đổ về một biển; khác đường cùng đích。通过不同的道路走到同一个目的地,比喻采取不同的方法而得到相同的结果。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殊
| sù | 殊: | |
| thò | 殊: | thập thò |
| thù | 殊: | thù (không giống; đặc biệt; rất nhiều) |
| thùa | 殊: | thêu thùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |

Tìm hình ảnh cho: 殊途同归 Tìm thêm nội dung cho: 殊途同归
