Cao su chống va đập cửa

Từ: 毁弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毁弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毁弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǐqì] huỷ bỏ。毁坏抛弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
毁弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毁弃 Tìm thêm nội dung cho: 毁弃