Từ: 毛囊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛囊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛囊 trong tiếng Trung hiện đại:

[máonáng] chân lông。包裹在毛发根部的囊,由表皮和真皮的组织陷入而形成,开口处稍隆起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
毛囊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛囊 Tìm thêm nội dung cho: 毛囊