Từ: 毛圈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛圈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛圈 trong tiếng Trung hiện đại:

máo quān đai mũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên:khuyên tai
quyên:quyên (chuồng)
quyền: 
毛圈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛圈 Tìm thêm nội dung cho: 毛圈