Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛烘烘 trong tiếng Trung hiện đại:
[máohōnghōng] lông lá xồm xàm; lông rậm; lông lá bù xù。( 毛烘烘的)形容毛很多的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘
| hong | 烘: | hong nắng |
| hóng | 烘: | bồ hóng |
| hồng | 烘: | hồng thủ (hơ lửa cho ấm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘
| hong | 烘: | hong nắng |
| hóng | 烘: | bồ hóng |
| hồng | 烘: | hồng thủ (hơ lửa cho ấm) |

Tìm hình ảnh cho: 毛烘烘 Tìm thêm nội dung cho: 毛烘烘
