Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出界 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūjiè] ra ngoài; ra ngoài đường biên。超出界外。
球出界
bóng ra ngoài đường biên
球出界
bóng ra ngoài đường biên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 出界 Tìm thêm nội dung cho: 出界
