Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毛蓝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛蓝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毛蓝 trong tiếng Trung hiện đại:

[máolán] lam nhạt; màu lam nhạt。比深蓝色稍浅的蓝色。
毛蓝布。
vải màu lam nhạt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝

lam:xanh lam
trôm:trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)
毛蓝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛蓝 Tìm thêm nội dung cho: 毛蓝