Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水压机 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐyājī] máy ép sức nước。利用水来传递压力的机器,多用来冲压金属,大型的可以产生一万吨以上的压力。水压机中的水也可以用矿物油来代替,这种压力机通常叫油压机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 水压机 Tìm thêm nội dung cho: 水压机
