Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水蒸气 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐzhēngqì] hơi nước。气态的水。常压下液态的水加热到摄氏一百度时就开始沸腾,迅速变成水蒸气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸
| chưng | 蒸: | chưng thịt; bánh chưng |
| chừng | 蒸: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 水蒸气 Tìm thêm nội dung cho: 水蒸气
