Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汁水 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhī·shui] 方
nước。汁儿。
这种果子汁水很多。
loại trái cây này rất nhiều nước.
nước。汁儿。
这种果子汁水很多。
loại trái cây này rất nhiều nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁
| chấp | 汁: | chấp chới, chấp chểnh |
| trấp | 汁: | trấp (nước ép thịt hay rau quả) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 汁水 Tìm thêm nội dung cho: 汁水
