Từ: 汇编语言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汇编语言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汇编语言 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìbiānyǔyán] hợp ngữ。一种非常接近于二进位制机器指令的程序语言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇

hối:hối đoái
vị:tự vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 编

biên:biên soạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
汇编语言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汇编语言 Tìm thêm nội dung cho: 汇编语言