Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珠子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhū·zi] 1. trân châu; châu ngọc。珍珠。
2. hạt; giọt; viên。像珍珠般的颗粒。
汗珠子
giọt mồ hôi
2. hạt; giọt; viên。像珍珠般的颗粒。
汗珠子
giọt mồ hôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 珠子 Tìm thêm nội dung cho: 珠子
