Từ: 珠子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 珠子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 珠 • 子

Nghĩa của 珠子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhū·zi] 1. trân châu; châu ngọc。珍珠。
2. hạt; giọt; viên。像珍珠般的颗粒。
汗珠子
giọt mồ hôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠

chau珠:chau mày; lau chau (lăng xăng)
chua珠: 
châu珠:châu báu; Châu Giang (tên sông)
thậm珠:thậm tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
珠子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 珠子 Tìm thêm nội dung cho: 珠子