Từ: 汤婆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汤婆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汤婆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāngpó·zi] bình nước nóng。汤壶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆

:bà già
bờ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
汤婆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汤婆子 Tìm thêm nội dung cho: 汤婆子