Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汤色 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāngsè] màu sắc nước trà (màu sắc nước trà sau khi pha, thường dùng để giám định chất lượng trà.)。沏茶后茶水呈现的色泽(多用于鉴定茶叶质量时)。
汤色明亮
màu sắc nước trà trong.
汤色明亮
màu sắc nước trà trong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 汤色 Tìm thêm nội dung cho: 汤色
