Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沟渠 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuqú] mương máng; ngòi lạch; cống rãnh; kênh rạch。为灌溉或排水而挖的水道的统称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟
| câu | 沟: | bích câu kì ngộ (ngòi nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渠
| cừ | 渠: | rất cừ; bờ cừ; cừ khôi |
| gừa | 渠: | cây gừa (tên một loại cây có rễ phụ như cây đa cây đề) |
| khờ | 渠: | khờ khạo, khù khờ |
| khừ | 渠: |

Tìm hình ảnh cho: 沟渠 Tìm thêm nội dung cho: 沟渠
