Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuliàng] bóng loáng; bóng nhẫy。油光(多叠用)。
刚下过雨,花草树木的叶子绿得油亮 油亮的。
vừa tạnh mưa, hoa cỏ lá cây đều xanh biêng biếc.
刚下过雨,花草树木的叶子绿得油亮 油亮的。
vừa tạnh mưa, hoa cỏ lá cây đều xanh biêng biếc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 油亮 Tìm thêm nội dung cho: 油亮
