Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油门 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóumén] ga; van (trong máy dùng để điều tiết lượng cung cấp nhiên liệu cho máy.)。(油门儿)内燃机上调节燃料供给量的装置,油门开得越大,机器转动得越快。
汽车油门
ga ô tô
汽车油门
ga ô tô
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 油门 Tìm thêm nội dung cho: 油门
