Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法则 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎzé] 1. quy luật。规律。
自然法则
quy luật tự nhiên
2. pháp quy。法规。
3. mẫu mực; kiểu mẫu; gương。模范;榜样。
自然法则
quy luật tự nhiên
2. pháp quy。法规。
3. mẫu mực; kiểu mẫu; gương。模范;榜样。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 则
| tắc | 则: | phép tắc |

Tìm hình ảnh cho: 法则 Tìm thêm nội dung cho: 法则
