Chữ 蝯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝯, chiết tự chữ VIÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝯:

蝯 viên

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蝯

蝯

Chiết tự chữ 蝯

Chiết tự chữ viên bao gồm chữ 虫 爰 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蝯 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 爰
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 爰 viên, vén, vươn
  • viên [viên]

    U+876F, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4;

    蝯 viên

    Nghĩa Trung Việt của từ 蝯

    Nguyên là chữ viên 猿.

    Chữ gần giống với 蝯:

    䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

    Dị thể chữ 蝯

    猨, 猿,

    Chữ gần giống 蝯

    蛽, 蝍, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊, 蝋, 蝌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蝯 Tự hình chữ 蝯 Tự hình chữ 蝯 Tự hình chữ 蝯

    蝯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝯 Tìm thêm nội dung cho: 蝯