Chữ 啬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啬, chiết tự chữ SẮC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啬:

啬 sắc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啬

Chiết tự chữ sắc bao gồm chữ 土 丷 回 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啬 cấu thành từ 3 chữ: 土, 丷, 回
  • thổ, đỗ, độ
  • bát
  • hòi, hồi
  • sắc [sắc]

    U+556C, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嗇;
    Pinyin: se4;
    Việt bính: sik1;

    sắc

    Nghĩa Trung Việt của từ 啬

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 啬 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嗇)
    [sè]
    Bộ: 十 - Thập
    Số nét: 11
    Hán Việt: SẮC
    hà tiện; keo kiệt。吝啬。
    Từ ghép:
    啬刻

    Chữ gần giống với 啬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Dị thể chữ 啬

    ,

    Chữ gần giống 啬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啬 Tự hình chữ 啬 Tự hình chữ 啬 Tự hình chữ 啬

    啬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啬 Tìm thêm nội dung cho: 啬