Từ: 割弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 割弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 割 • 弃

Nghĩa của 割弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēqì] vứt bỏ; bỏ đi。割除并抛弃;舍弃。
与主题无关的情节,就应割弃。
đối với những tình tiết không liên quan đến chủ đề, nên bỏ đi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 割

cát割:cát cứ; cát tuyến
cắt割:cắt đứt; cắt bỏ đi
xắt割:xắt rau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí弃:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
割弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 割弃 Tìm thêm nội dung cho: 割弃