Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泡汤 trong tiếng Trung hiện đại:
*2017-40-01: hỏng, hụt hẫng, hỏng bét, nát, hết hy vọngCutom define:[pàotāng] bị hẫng; bị nhỡ。落空。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |

Tìm hình ảnh cho: 泡汤 Tìm thêm nội dung cho: 泡汤
