Từ: 泡汤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泡汤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泡汤 trong tiếng Trung hiện đại:

*2017-40-01: hỏng, hụt hẫng, hỏng bét, nát, hết hy vọngCutom define:[pàotāng] bị hẫng; bị nhỡ。落空。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡

bào:phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái
bàu:bàu sen
bầu:bầu sen (chỗ trũng có nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang
泡汤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泡汤 Tìm thêm nội dung cho: 泡汤