Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 注意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùyì]
Chú ý。把意志放到某一方面。
注意力
sức chú ý
注意安全
chú ý an toàn
提请注意
xin chú ý; nhắc nhở chú ý
Chú ý。把意志放到某一方面。注意力
sức chú ý
注意安全
chú ý an toàn
提请注意
xin chú ý; nhắc nhở chú ý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 注意 Tìm thêm nội dung cho: 注意
