Từ: 洋嗓子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋嗓子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋嗓子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángsǎng·zi] giọng hát tây。用西洋发声方法唱歌的嗓音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗓

tang:tang âm (giọng nói)
tảng:tảng âm (giọng nói)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
洋嗓子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋嗓子 Tìm thêm nội dung cho: 洋嗓子