Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洋嗓子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángsǎng·zi] giọng hát tây。用西洋发声方法唱歌的嗓音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗓
| tang | 嗓: | tang âm (giọng nói) |
| tảng | 嗓: | tảng âm (giọng nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 洋嗓子 Tìm thêm nội dung cho: 洋嗓子
