Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洞天 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngtiān] động thiên; động tiên; bồng lai (chỉ nơi ở của Thần Tiên)。道教指神仙居住的地方,现在多用来指引人入胜的境地。
别有洞天
cảnh vật ngoạn mục.
别有洞天
cảnh vật ngoạn mục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |

Tìm hình ảnh cho: 洞天 Tìm thêm nội dung cho: 洞天
