Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花茶 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāchá] trà lài; trà ướp hoa; trà hương。用茉莉花等鲜花熏制的绿茶。也叫香片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: 花茶 Tìm thêm nội dung cho: 花茶
